Anh - Việt

Bản dịch của từ Chán ngắt trong tiếng Trung

chán ngắt

Tính từ

chán ngắt (Tính từ)

Nghĩa 01 · Rất buồn tẻ, nhạt nhẽo và không hấp dẫn.

非常无聊、乏味,毫无吸引力。

Rất buồn tẻ, nhạt nhẽo và không hấp dẫn.

Ví dụ
会议又长又无聊。【】Buổi họp dài và chán ngắt.
我觉得这个节目很乏味。【】Tôi thấy chương trình này chán ngắt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chán ngắt (Adjective)

Danh từ + chán ngắtTrạng từ + chán ngắtchán ngắt + Từ đi kèm
Kết hợp từ của chán ngắt
Collocation
Ví dụ

一部无聊的电影

bộ phim chán ngắt

我们周末看了一部无聊的电影。

Chúng tôi đã xem một bộ phim chán ngắt vào cuối tuần.

一场冗长乏味的会议

cuộc họp chán ngắt

这场冗长乏味的会议持续了将近三个小时。

Cuộc họp chán ngắt kéo dài gần ba tiếng.

一堂枯燥的讲座

bài giảng chán ngắt

许多学生觉得这堂讲座很枯燥。

Nhiều sinh viên thấy bài giảng chán ngắt.

一个无聊的故事

câu chuyện chán ngắt

他一直重复讲同一个无聊的故事。

Anh ấy cứ kể đi kể lại một câu chuyện chán ngắt.

Video ngữ cảnh