Anh - Việt

Bản dịch của từ Chân nhân trong tiếng Trung

chân nhân

Danh từ

chân nhân (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người có đức độ cao, đạt đến cảnh giới tu luyện sâu sắc, thường dùng để gọi bậc đạo sĩ.

指品德高尚、修养达到很高境界的人,多用于道家。

Người có đức độ cao, đạt đến cảnh giới tu luyện sâu sắc, thường dùng để gọi bậc đạo sĩ.

Ví dụ
村民像尊敬真人一样敬重他。【】Người dân trong làng kính trọng ông như một chân nhân.
据古老的故事讲,真人隐居深山修行多年。【】Theo truyện cổ, chân nhân ẩn cư trong núi sâu tu luyện suốt nhiều năm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chân nhân (Noun)

Từ đi kèm + chân nhânchân nhân + Tính từĐộng từ + chân nhân
Kết hợp từ của chân nhân
Collocation
Ví dụ

一位真人

bậc chân nhân

村民们尊他为一位真人。

Người dân trong làng kính trọng ông như bậc chân nhân.

Video ngữ cảnh