Anh - Việt
chán phè
Tính từ
chán phè (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất tẻ nhạt, không có gì thú vị.
非常无聊,毫无趣味。
Rất tẻ nhạt, không có gì thú vị.
Ví dụ
这部电影太无聊了,我看了半小时就关掉了。【】Bộ phim này chán phè, tôi xem được nửa tiếng thì tắt.
会议很枯燥,因为每个人都只是在念报告。【】Cuộc họp chán phè vì ai cũng chỉ đọc báo cáo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cảm thấy rất chán vì không có việc gì thú vị để làm.
感到非常厌烦。
Cảm thấy rất chán vì không có việc gì thú vị để làm.
Ví dụ
我整天待在家里没网,烦透了。【】Ở nhà cả ngày không có mạng, tôi chán phè.
等公交车快一个小时了,我们无聊透顶。【】Chờ xe buýt gần một tiếng, bọn tôi chán phè.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chán phè (Adjective)
Danh từ + chán phèchán phè + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一部无聊透顶的电影 bộ phim chán phè | 这部电影无聊透顶,所以我中途离开了。 Bộ phim chán phè nên tôi bỏ về giữa chừng. |
一场枯燥透顶的会议 cuộc họp chán phè | 这场会议枯燥透顶,持续了近三个小时。 Cuộc họp chán phè kéo dài gần ba tiếng. |
一堂单调乏味的讲课 bài giảng chán phè | 很多学生在那堂单调乏味的课上打瞌睡。 Nhiều sinh viên ngủ gật trong bài giảng chán phè đó. |
一份乏味的工作 công việc chán phè | 他辞职了,因为那份工作很乏味。 Anh ấy nghỉ việc vì công việc chán phè. |