Anh - Việt

Bản dịch của từ Chán phèo trong tiếng Trung

chán phèo

Tính từ

chán phèo (Tính từ)

Nghĩa 01 · như chán phè

无聊得要命

như chán phè

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh