Anh - Việt
chán tai
Tính từ
chán tai (Tính từ)
Nghĩa 01 · Nghe đi nghe lại quá nhiều đến mức thấy khó chịu và không muốn nghe nữa.
听得太多而不想再听。
Nghe đi nghe lại quá nhiều đến mức thấy khó chịu và không muốn nghe nữa.
Ví dụ
这条建议我听了太多次,真的听腻了。【】Nghe mãi lời khuyên đó, tôi thấy chán tai quá.
同一段广告曲每小时都放,大家都听烦了。【】Nhạc quảng cáo lặp đi lặp lại làm cả nhà chán tai.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chán tai (Adjective)
Danh từ + chán taiĐộng từ + chán tai
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
听腻的老套说辞 câu nói chán tai | 他又用那套听腻的老话来拒绝我。 Anh ấy lại dùng câu nói chán tai đó để từ chối tôi. |
令人厌烦的抱怨 lời than phiền chán tai | 老板又对期限抱怨一番,真令人厌烦。 Sếp lại đưa ra lời than phiền chán tai về deadline. |
听腻的老调 điệp khúc chán tai | 这还是那套听腻的老调,关于加薪的。 Đó vẫn là điệp khúc chán tai về việc tăng lương. |