Anh - Việt

Bản dịch của từ Chặn tay trong tiếng Trung

chặn tay

Động từ

chặn tay (Động từ)

Nghĩa 01 · như chặn (nghĩa 2)

阻止手

như chặn (nghĩa 2)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa