chán
Động từTính từ
chán (Động từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy không còn hứng thú hoặc không muốn tiếp tục làm, xem, nghe hay ăn thứ gì.
感到厌烦,不想继续做、看、听或吃某事物。
Cảm thấy không còn hứng thú hoặc không muốn tiếp tục làm, xem, nghe hay ăn thứ gì.
Ví dụ
我看腻这个节目了。【】Tôi chán xem chương trình này rồi.
这几天我因为感冒没胃口。【】Mấy hôm nay tôi chán ăn vì bị cảm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chán (Verb)
chán + Danh từchán + Từ đi kèmchán + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
厌倦工作 chán công việc | 他厌倦目前的工作,想找一份新工作。 Anh ấy chán công việc hiện tại và muốn tìm việc mới. |
厌世 chán đời | 经历了许多不愉快的事后,她感到厌世。 Sau nhiều chuyện không vui, cô ấy cảm thấy chán đời. |
chán (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không thú vị, khiến người ta không muốn chú ý hoặc tiếp tục.
无趣的,使人不想继续关注或进行。
Không thú vị, khiến người ta không muốn chú ý hoặc tiếp tục.
Ví dụ
这部电影太无聊了。【】Bộ phim này chán quá.
讲座很长,也很乏味。【】Bài giảng dài và chán.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chán (Adjective)
Danh từ + chánTrạng từ + chánchán + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一部无聊的电影 một bộ phim chán | 我们昨晚看了一部无聊的电影。 Chúng tôi đã xem một bộ phim chán vào tối qua. |
一份枯燥的工作 một công việc chán | 整天录入数据是一份枯燥的工作。 Nhập dữ liệu cả ngày là một công việc chán. |