Chặn
Động từ

Chặn (Động từ)
01
Giữ chặt lại hoặc đè mạnh xuống, không cho tự do cử động hoặc di động
堵住
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Giữ hẳn lại, làm cho sự hoạt động theo một hướng nào đó phải ngừng hẳn
阻止
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ngăn ngừa trước, không cho xảy ra
阻止
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
