Anh - Việt

Bản dịch của từ Chặn trong tiếng Trung

chặn

Động từ

chặn (Động từ)

Nghĩa 01 · Đặt hoặc tạo vật cản để không thể đi qua hay tiếp tục di chuyển.

设置障碍,使无法通过或继续移动。

Đặt hoặc tạo vật cản để không thể đi qua hay tiếp tục di chuyển.

Ví dụ
一辆卡车堵住了停车场入口。【】Một chiếc xe tải chặn lối vào bãi đỗ xe.
倒下的树挡住了上山的路。【】Cây đổ chặn con đường lên núi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Ngăn hoặc dừng người, xe hay vật đang di chuyển, thường không cho đi tiếp.

拦住正在移动的人、车或物,不让继续前进。

Ngăn hoặc dừng người, xe hay vật đang di chuyển, thường không cho đi tiếp.

Ví dụ
警察拦下汽车检查证件。【】Cảnh sát chặn chiếc xe để kiểm tra giấy tờ.
球员截住了对方的传球。【】Cầu thủ chặn đường chuyền của đối phương.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Ngăn không cho điều không mong muốn xảy ra hoặc tiếp tục lan rộng.

防止不希望的事情发生或继续扩散。

Ngăn không cho điều không mong muốn xảy ra hoặc tiếp tục lan rộng.

Ví dụ
接种疫苗有助于防止疾病传播。【】Tiêm vắc-xin giúp chặn dịch bệnh lây lan.
他们正试图阻止假新闻在网上传播。【】Họ đang chặn tin giả lan truyền trên mạng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Không cho ai liên lạc, xem hoặc truy cập tài khoản, trang web hay nội dung trên mạng.

阻止他人联系、查看或访问网络账号、网站或内容。

Không cho ai liên lạc, xem hoặc truy cập tài khoản, trang web hay nội dung trên mạng.

Ví dụ
我拉黑了一个一直打来的陌生号码。【】Tôi chặn số điện thoại lạ gọi liên tục.
学校在上课时限制访问一些网站。【】Trường chặn một số trang web trong giờ học.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Cản phá bóng, cú sút hoặc đòn tấn công của đối phương trong thể thao.

在体育比赛中拦截对方的球、射门或进攻。

Cản phá bóng, cú sút hoặc đòn tấn công của đối phương trong thể thao.

Ví dụ
守门员封堵了对手的大力射门。【】Thủ môn chặn cú sút rất mạnh của đối thủ.
中场球员在球到前锋脚下前拦截了球。【】Tiền vệ chặn bóng trước khi nó đến chân tiền đạo.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chặn (Verb)

chặn + Danh từchặn + Từ đi kèm
Kết hợp từ của chặn
Collocation
Ví dụ

防止扩散

chặn sự lây lan

接种疫苗有助于防止疾病扩散。

Tiêm vắc-xin giúp chặn sự lây lan của dịch bệnh.

屏蔽广告

chặn quảng cáo

我用这个扩展程序在浏览器中屏蔽广告。

Tôi dùng tiện ích này để chặn quảng cáo trên trình duyệt.

阻止访问网站

chặn truy cập vào trang web

公司在工作场所阻止访问这个网站。

Công ty chặn truy cập vào trang web này tại nơi làm việc.

拉黑电话号码

chặn số điện thoại

她拉黑了那个不断骚扰她的来电号码。

Cô ấy chặn số điện thoại của người gọi làm phiền.

拦截球

chặn bóng

后卫及时在球门前拦截了球。

Hậu vệ kịp thời chặn bóng trước khung thành.

Video ngữ cảnh