Chắn
Danh từĐộng từ

Chắn (Danh từ)
01
Vật để ngăn lại, không cho qua
障碍物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Lối chơi bài, cứ hai quân cùng loại hợp lại thành một đôi, gọi là chắn, khác loại hợp lại thành một cạ
一对牌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chắn (Động từ)
01
Ngăn giữ lại, không cho vượt qua hay tiếp tục di chuyển tới nữa
阻止
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
