Anh - Việt

Bản dịch của từ Chằn trong tiếng Trung

chằn

Động từ

chằn (Động từ)

Nghĩa 01 · nới rộng ra

放松

nới rộng ra

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh