Anh - Việt

Bản dịch của từ Chân tính trong tiếng Trung

chân tính

Danh từ

chân tính (Danh từ)

Nghĩa 01 · Bản chất thật sự, vốn có bên trong của con người.

人内在的真实本性,本来面目。

Bản chất thật sự, vốn có bên trong của con người.

Ví dụ
他生活朴素,所以他的本性表现得很清楚。【】Người ấy sống giản dị nên chân tính của họ được bộc lộ rõ.
没有人逼迫的时候,每个人的本性都会慢慢显露出来。【】Khi không bị ép buộc, chân tính của mỗi người sẽ dần lộ ra.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chân tính (Noun)

chân tính + Động từ
Kết hợp từ của chân tính
Collocation
Ví dụ

暴露真实本性

lộ chân tính

工作几个月后,他终于暴露了真实本性。

Sau vài tháng làm việc, anh ta cuối cùng cũng lộ chân tính.

隐藏真实本性

che giấu chân tính

她多年来巧妙地隐藏了自己的真实本性。

Cô ấy khéo che giấu chân tính suốt nhiều năm.

揭露某人的真实本性

vạch trần chân tính

这段视频揭穿了骗子的真实本性。

Đoạn video đã vạch trần chân tính của gã lừa đảo.

看清某人的真面目

nhận ra chân tính

经过那件事,我才看清了他的真面目。

Sau chuyện đó, tôi mới nhận ra chân tính của anh ấy.

展现真实的自我

bộc lộ chân tính

危急时刻,他展现出了真实的自我。

Trong lúc nguy cấp, anh ấy đã bộc lộ chân tính của mình.

Video ngữ cảnh