Anh - Việt
chẩn trị
Động từ
chẩn trị (Động từ)
Nghĩa 01 · Khám bệnh và điều trị cho người bệnh.
检查病情并进行治疗。
Khám bệnh và điều trị cho người bệnh.
Ví dụ
医生非常细心地诊治病人。【】Bác sĩ chẩn trị cho bệnh nhân rất tận tâm.
这家诊所负责检查和治疗皮肤病。【】Phòng khám này chẩn trị các bệnh về da liễu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chẩn trị (Verb)
chẩn trị + Danh từchẩn trị + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
诊治病人 chẩn trị bệnh nhân | 医生整夜为病人诊治。 Bác sĩ đã chẩn trị bệnh nhân suốt đêm. |
诊治疾病 chẩn trị bệnh | 医生应尽早诊治疾病。 Bác sĩ cần chẩn trị bệnh càng sớm càng tốt. |
诊治儿童 chẩn trị trẻ em | 这家诊所专门为儿童诊治。 Phòng khám này chuyên chẩn trị trẻ em. |