Anh - Việt

Bản dịch của từ Chân trong trong tiếng Trung

chân trong

Danh từ

chân trong (Danh từ)

Nghĩa 01 · người lo giúp việc từ bên trong

内部助手

người lo giúp việc từ bên trong

Ví dụ
兰是公司的内线,帮助处理内部事务。【】Lan là chân trong, giúp xử lý việc văn phòng.
Minh不是我们团队的内部帮手。【】Minh không phải là chân trong của nhóm chúng tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh