Anh - Việt
chân truyền
Danh từ
chân truyền (Danh từ)
Nghĩa 01 · Giáo lý chính thống được thầy truyền trực tiếp cho đệ tử qua nhiều thế hệ.
通过师徒相传的正宗学说或法脉。
Giáo lý chính thống được thầy truyền trực tiếp cho đệ tử qua nhiều thế hệ.
Ví dụ
师父只把正宗的教义传给了最优秀的弟子。【】Thiền sư chỉ truyền chân truyền cho người đệ tử xuất sắc nhất.
这一禅派几代人都保持着正宗的传承。【】Dòng thiền này giữ gìn chân truyền qua nhiều thế hệ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người đệ tử được thầy truyền hết tinh hoa, kế thừa toàn bộ nghề hoặc đạo học.
被师父亲自传授真传的嫡系弟子。
Người đệ tử được thầy truyền hết tinh hoa, kế thừa toàn bộ nghề hoặc đạo học.
Ví dụ
他是一位著名武术大师的嫡传弟子。【】Anh ấy là đệ tử chân truyền của một võ sư nổi tiếng.
只有真传弟子才能学习最后的剑法。【】Chỉ có chân truyền mới được học bộ kiếm pháp cuối cùng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chân truyền (Noun)
Danh từ + chân truyền
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
正宗传承 dòng chân truyền | 这一门派属于古老武门的正宗传承。 Môn phái này thuộc dòng chân truyền của nhà võ cổ. |
正宗功夫 võ công chân truyền | 他从老师那里学到了正宗的功夫。 Ông ấy được truyền dạy võ công chân truyền từ người thầy cũ. |
嫡传弟子 đệ tử chân truyền | 他是这位禅师的嫡传弟子。 Anh ấy là đệ tử chân truyền của thiền sư. |
正统教义 giáo lý chân truyền | 这是该宗派的正统教义。 Đây là giáo lý chân truyền của tông phái. |
嫡传人 người kế thừa chân truyền | 他是这门古老陶艺的嫡传人。 Anh là người kế thừa chân truyền của nghề gốm cổ. |