Anh - Việt

Bản dịch của từ Chân tu trong tiếng Trung

chân tu

Động từTính từ

chân tu (Động từ)

Nghĩa 01 · Sống tu hành một cách thật lòng, đúng với giới luật và đạo pháp.

真心实意地修行,依照戒律和教法而行。

Sống tu hành một cách thật lòng, đúng với giới luật và đạo pháp.

Ví dụ
这位僧人选择在山上的寺庙里真修。【】Thầy quyết định chân tu trong ngôi chùa trên núi.
退休后,她决定在乡下寺庙里潜心修行。【】Sau khi nghỉ hưu, bà quyết định chân tu tại chùa quê.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chân tu (Verb)

chân tu + Trạng từĐộng từ + chân tu
Kết hợp từ của chân tu
Collocation
Ví dụ

一生苦修

chân tu suốt đời

她选择在偏远的庵堂一生苦修。

Bà chọn chân tu suốt đời nơi am vắng.

chân tu (Tính từ)

Nghĩa 01 · Chỉ người tu hành thật lòng, giữ đạo đúng nghĩa.

指真诚、虔敬地修行佛道或宗教的人。

Chỉ người tu hành thật lòng, giữ đạo đúng nghĩa.

Ví dụ
他是一位真正虔诚修行的僧人,生活简朴,严守戒律。【】Ông ấy là một thầy tu chân tu, sống giản dị và giữ giới nghiêm.
这位老妇人在村里的小寺庙中过着虔诚修行的生活。【】Bà cụ sống chân tu trong ngôi chùa nhỏ ở làng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chân tu (Adjective)

Danh từ + chân tu
Kết hợp từ của chân tu
Collocation
Ví dụ

虔诚的僧人

nhà sư chân tu

他是一位虔诚的僧人,多年来过着简朴的生活。

Ông là một nhà sư chân tu, sống giản dị suốt nhiều năm.

虔诚的信徒

người chân tu

她是一位虔诚的信徒,每天都诵经。

Bà ấy là người chân tu, ngày nào cũng tụng kinh.

虔诚的生活方式

lối sống chân tu

经过多年探索,他选择了虔诚的生活方式。

Anh chọn lối sống chân tu sau nhiều năm tìm kiếm.

虔诚的修行生活

đời sống chân tu

他在山中寺院虔诚修行多年。

Ông đã sống đời sống chân tu nơi chùa núi suốt nhiều năm.

Video ngữ cảnh