Anh - Việt

Bản dịch của từ Chân tướng trong tiếng Trung

chân tướng

Danh từ

chân tướng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Bộ mặt thật, bản chất thật thường xấu xa đã bị che giấu.

被掩盖的真实面目或本质,通常指不好的一面。

Bộ mặt thật, bản chất thật thường xấu xa đã bị che giấu.

Ví dụ
最后,骗子的真面目终于被揭穿了。【】Cuối cùng, chân tướng của kẻ lừa đảo cũng bị phơi bày.
他假装好心,但他的本性其实非常自私。【】Anh ta giả vờ tốt bụng, nhưng chân tướng thật sự rất ích kỷ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chân tướng (Noun)

chân tướng + Danh từĐộng từ + chân tướng
Kết hợp từ của chân tướng
Collocation
Ví dụ

事情的真相

chân tướng sự việc

在下结论之前,我想先了解事情的真相。

Tôi muốn biết chân tướng sự việc trước khi kết luận.

Video ngữ cảnh