Anh - Việt
chán vạn
Tính từ
chán vạn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất nhiều, nhiều đến mức không thể đếm xuể.
数量非常多,数也数不清。
Rất nhiều, nhiều đến mức không thể đếm xuể.
Ví dụ
今天有数不清的事情要做。【】Hôm nay tôi có chán vạn việc phải làm.
这座城市有许许多多的咖啡店。【】Ở thành phố này có chán vạn quán cà phê.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chán vạn (Adjective)
Danh từ + chán vạnchán vạn + Danh từchán vạn + Số lượng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
无数个理由 lý do chán vạn | 有无数个理由拒绝那个邀请。 Có chán vạn lý do để từ chối lời mời đó. |