Anh - Việt

Bản dịch của từ Chân vịt trong tiếng Trung

chân vịt

Danh từ

chân vịt (Danh từ)

Nghĩa 01 · Bộ phận có cánh quay dưới nước, tạo lực đẩy cho tàu hoặc thuyền.

船或其他水上交通工具水下旋转产生推力的部件。

Bộ phận có cánh quay dưới nước, tạo lực đẩy cho tàu hoặc thuyền.

Ví dụ
船的螺旋桨被鱼线缠住了。【】Chân vịt của thuyền bị mắc vào dây câu.
机械师正在检查船的螺旋桨。【】Thợ máy đang kiểm tra chân vịt của tàu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bộ phận của máy khâu đè và giữ vải khi may.

缝纫机上压住并固定布料的部件。

Bộ phận của máy khâu đè và giữ vải khi may.

Ví dụ
开始缝纫前,先放下压脚。【】Hạ chân vịt xuống trước khi bắt đầu may.
这个缝纫机压脚能防止布料滑动。【】Chân vịt này giúp vải không bị trượt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chân vịt (Noun)

chân vịt + Danh từchân vịt + Động từĐộng từ + chân vịt
Kết hợp từ của chân vịt
Collocation
Ví dụ

缝纫机压脚

chân vịt máy may

缝纫机压脚能固定布料,不让它移动。

Chân vịt máy may giúp giữ vải không bị xê dịch.

船用螺旋桨

chân vịt thuyền

他出海前检查了船用螺旋桨。

Anh ấy kiểm tra chân vịt thuyền trước khi ra khơi.

船的螺旋桨

chân vịt tàu

船的螺旋桨被渔网缠住了。

Chân vịt tàu bị mắc vào lưới đánh cá.

Video ngữ cảnh