Anh - Việt
chân xác
Tính từ
chân xác (Tính từ)
Nghĩa 01 · Hoàn toàn đúng, không sai lệch chút nào.
非常准确,没有偏差。
Hoàn toàn đúng, không sai lệch chút nào.
Ví dụ
这些数据非常精确,你可以相信。【】Số liệu này rất chân xác, bạn có thể tin cậy.
他对事情的描述非常精确。【】Anh ấy mô tả sự việc rất chân xác.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đúng với sự thật, không giả dối hay bị thêm bớt.
与事实相符,不虚假。
Đúng với sự thật, không giả dối hay bị thêm bớt.
Ví dụ
他的故事完全属实,没有编造。【】Câu chuyện của anh ấy hoàn toàn chân xác, không hề bịa đặt.
这是那个时期的真实写照。【】Đây là bức tranh chân xác của thời kỳ đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chân xác (Adjective)
Danh từ + chân xácTrạng từ + chân xácĐộng từ + chân xác
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
准确的信息 thông tin chân xác | 在做决定之前,我们需要准确的信息。 Chúng tôi cần thông tin chân xác trước khi đưa ra quyết định. |
准确的数据 số liệu chân xác | 这份报告基于准确的数据。 Báo cáo này dựa trên số liệu chân xác. |
准确的译文 bản dịch chân xác | 准确的译文能保留原文的含义。 Một bản dịch chân xác giữ được ý nghĩa của bản gốc. |
准确的记录 ghi chép chân xác | 会计必须准确记录每一笔支出。 Kế toán cần ghi chép chân xác mọi khoản chi. |
准确的结果 kết quả chân xác | 我们需要准确的结果来进行比较。 Chúng tôi cần kết quả chân xác để so sánh. |