Anh - Việt

Bản dịch của từ Chắn xích trong tiếng Trung

chắn xích

Danh từ

chắn xích (Danh từ)

Nghĩa 01 · tấm mỏng che xích xe đạp, mô tô, v.v.

链条保护罩

tấm mỏng che xích xe đạp, mô tô, v.v.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa