Chẳng ai
Trạng từĐại từ

Chẳng ai (Trạng từ)
01
Không phải người nào khác, dùng để nhấn mạnh rằng chỉ có một người cụ thể làm việc đó.
没有别的人,用来强调只有某个特定的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chẳng ai (Đại từ)
01
Không có người nào cả, dùng để nói rằng không ai làm hoặc biết việc gì đó.
没有任何人,表示没有人做或知道某事。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
