Anh - Việt

Bản dịch của từ Chằng bửa trong tiếng Trung

chằng bửa

Tính từ

chằng bửa (Tính từ)

Nghĩa 01 · liều lĩnh lấy của người khác

冒险偷窃

liều lĩnh lấy của người khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa