Anh - Việt

Bản dịch của từ Chằng chằng trong tiếng Trung

chằng chằng

Tính từ

chằng chằng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở trạng thái được buộc hoặc gắn rất chặt, không bị tuột ra.

紧紧地捆绑或固定,不松开。

Ở trạng thái được buộc hoặc gắn rất chặt, không bị tuột ra.

Ví dụ
他把船紧紧地拴在木桩上。【】Anh ấy buộc chằng chằng con thuyền vào cọc gỗ.
箱子被绳子牢牢地捆着。【】Chiếc thùng được buộc chằng chằng bằng dây thừng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bám dai dẳng, không chịu rời đi hay dứt ra.

固执地黏着,不肯离开或消失。

Bám dai dẳng, không chịu rời đi hay dứt ra.

Ví dụ
猫死死抓着树枝不肯下来。【】Con mèo bám chằng chằng vào cành cây không chịu xuống.
那段记忆顽固地留在我脑海中。【】Ký ức ấy cứ bám chằng chằng trong đầu tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chằng chằng (Adjective)

chằng chằng + Động từ
Kết hợp từ của chằng chằng
Collocation
Ví dụ

紧紧地绑着

buộc chằng chằng

货物被紧紧地绑在车顶上。

Hàng hóa được buộc chằng chằng trên mui xe.

捆得紧紧的

trói chằng chằng

小偷被紧紧地捆在椅子上。

Tên trộm bị trói chằng chằng vào ghế.

死死地黏着

bám chằng chằng

孩子死死地抓着妈妈不肯松手。

Đứa trẻ bám chằng chằng vào mẹ không chịu buông.

紧紧抓住

níu chằng chằng

她紧紧抓住他的手,不让他走。

Cô ấy níu chằng chằng tay anh không cho đi.

紧紧拥抱

ôm chằng chằng

小女孩整夜紧紧抱着她的泰迪熊。

Bé ôm chằng chằng con gấu bông suốt đêm.

Video ngữ cảnh