Anh - Việt
chặng đường
Danh từ
chặng đường (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đoạn đường được đi qua trong một hành trình.
行程中的一段路。
Đoạn đường được đi qua trong một hành trình.
Ví dụ
我们今天开了很长一段路。【】Chúng tôi đã đi qua một chặng đường dài trong ngày.
从家到学校的路程很远。【】Chặng đường từ nhà đến trường khá xa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một giai đoạn trong quá trình dài, như học tập hay sự nghiệp.
漫长过程中的一个阶段。
Một giai đoạn trong quá trình dài, như học tập hay sự nghiệp.
Ví dụ
她的英语学习之路还很长。【】Chặng đường học tiếng Anh của cô ấy còn dài.
他的职业道路经历了许多挑战。【】Chặng đường sự nghiệp của anh ấy đã qua nhiều thử thách.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chặng đường (Noun)
chặng đường + Danh từchặng đường + Số lượngchặng đường + Tính từĐộng từ + chặng đường
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
职业道路 chặng đường sự nghiệp | 他的职业道路起伏不定。 Anh ấy đã trải qua một chặng đường sự nghiệp đầy thăng trầm. |