Anh - Việt

Bản dịch của từ Chẳng gì trong tiếng Trung

chẳng gì

Đại từ

chẳng gì (Đại từ)

Nghĩa 01 · Không có thứ gì cả, hoàn toàn không có gì.

一样东西也没有,完全没有任何东西。

Không có thứ gì cả, hoàn toàn không có gì.

Ví dụ
冰箱里什么都没有,我只好出去买吃的。【】Trong tủ lạnh chẳng gì ăn được, tôi phải ra ngoài mua đồ.
房间空荡荡的,没有什么值钱的东西。【】Căn phòng trống trơn, chẳng gì đáng giá.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Không có gì đặc biệt, không hay hoặc không nổi bật.

没有什么特别的地方,不突出,不出色。

Không có gì đặc biệt, không hay hoặc không nổi bật.

Ví dụ
这部电影没什么特别的,我看到一半就关了。【】Bộ phim này chẳng gì hay, tôi xem được nửa chừng thì tắt.
那家咖啡馆没什么特别的,但挺安静的。【】Quán cà phê đó chẳng gì đặc biệt, nhưng khá yên tĩnh.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chẳng gì (Pronoun)

chẳng gì + Tính từchẳng gì + Từ đi kèm
Kết hợp từ của chẳng gì
Collocation
Ví dụ

没什么特别的

chẳng gì đặc biệt

这次旅行没什么特别的,只是在城里散散步。

Chuyến đi này chẳng gì đặc biệt, chỉ là đi dạo quanh phố thôi.

没什么大事

chẳng gì to tát

有什么事吗?——没什么大事,别担心。

Có chuyện gì không? — Chẳng gì to tát đâu, bạn đừng lo.

没什么可怕的

chẳng gì đáng sợ

别担心,这次考试没什么可怕的。

Đừng lo, kỳ thi này chẳng gì đáng sợ cả.

没什么新鲜事

chẳng gì mới

今天的新闻没什么新鲜的。

Tin tức hôm nay chẳng gì mới cả.

Video ngữ cảnh