Anh - Việt

Bản dịch của từ Chẳng hề trong tiếng Trung

chẳng hề

Trạng từ

chẳng hề (Trạng từ)

Nghĩa 01 · chưa bao giờ; không khi nào

从未

chưa bao giờ; không khi nào

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh