Anh - Việt

Bản dịch của từ Chàng mạng trong tiếng Trung

chàng mạng

Danh từ

chàng mạng (Danh từ)

Nghĩa 01 · tấm mạng mỏng và thưa, dùng làm đồ trang sức để trùm đầu, che mặt của người phụ nữ trước đây ở một số nước

薄纱

tấm mạng mỏng và thưa, dùng làm đồ trang sức để trùm đầu, che mặt của người phụ nữ trước đây ở một số nước

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh