Anh - Việt

Bản dịch của từ Chẳng may trong tiếng Trung

chẳng may

Trạng từ

chẳng may (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Dùng khi nói về điều không may xảy ra, ngoài ý muốn.

表示不幸的事情意外发生。

Dùng khi nói về điều không may xảy ra, ngoài ý muốn.

Ví dụ
昨天不幸下了大雨,我们只好取消野餐。【】Hôm qua chẳng may trời mưa to, chúng tôi phải hủy buổi dã ngoại.
他病了,不巧没能来参加聚会。【】Anh ấy bị ốm và chẳng may không thể đến dự tiệc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dùng khi việc gì xảy ra tình cờ, không có chủ ý.

表示事情偶然或无意中发生。

Dùng khi việc gì xảy ra tình cờ, không có chủ ý.

Ví dụ
我不小心打破了妈妈最喜欢的杯子。【】Tôi chẳng may làm vỡ chiếc ly mẹ yêu thích.
我们在超市偶然遇到了一位老朋友。【】Chúng tôi chẳng may gặp bạn cũ ở siêu thị.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chẳng may (Adverb)

Từ đi kèm + chẳng maychẳng may + Động từ
Kết hợp từ của chẳng may
Collocation
Ví dụ

以防万一

phòng khi chẳng may

你最好带点现金,以防卡出问题。

Anh nên mang thêm tiền mặt, phòng khi chẳng may thẻ bị lỗi.

Video ngữ cảnh