Anh - Việt

Bản dịch của từ Chẳng nề trong tiếng Trung

chẳng nề

Trạng từ

chẳng nề (Trạng từ)

Nghĩa 01 · không quản ngại

毫不犹豫

không quản ngại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh