Anh - Việt

Bản dịch của từ Chàng rể trong tiếng Trung

chàng rể

Danh từ

chàng rể (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người đàn ông đã kết hôn với con gái của một người, tức là con rể của cha mẹ vợ hoặc chồng.

已婚男子相对于其岳父母而言的女婿。

Người đàn ông đã kết hôn với con gái của một người, tức là con rể của cha mẹ vợ hoặc chồng.

Ví dụ
他是个温和的女婿,岳父母都很喜欢他。【】Anh ấy là chàng rể hiền lành và rất được bố mẹ vợ quý mến.
全家人都在等女婿来吃周末午饭。【】Cả nhà chờ chàng rể đến ăn cơm trưa cuối tuần.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Người đàn ông sắp cưới hoặc vừa cưới vợ trong lễ cưới.

举行婚礼时的新郎。

Người đàn ông sắp cưới hoặc vừa cưới vợ trong lễ cưới.

Ví dụ
新郎穿着白色西装,和新娘一起走进礼堂。【】Chàng rể mặc vest trắng bước vào lễ đường cùng cô dâu.
新郎在婚宴上发表讲话,感谢来宾。【】Chàng rể phát biểu cảm ơn khách mời trong tiệc cưới.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chàng rể (Noun)

chàng rể + Tính từĐộng từ + chàng rể
Kết hợp từ của chàng rể
Collocation
Ví dụ

未来的女婿

chàng rể tương lai

他是我未来的女婿。

Anh ấy là chàng rể tương lai của gia đình tôi.

新女婿

chàng rể mới

新女婿受到了全家热情的接待。

Chàng rể mới được cả nhà đón tiếp nồng hậu.

年轻的新郎

chàng rể trẻ

年轻的新郎笑容灿烂地面对宾客。

Chàng rể trẻ cười rạng rỡ trước khách mời.

Video ngữ cảnh