Anh - Việt

Bản dịch của từ Chặng trong tiếng Trung

chặng

Danh từ

chặng (Danh từ)

Nghĩa 01 · đoạn đường hoặc quãng thời gian nhất định nào đó

旅程的一段

đoạn đường hoặc quãng thời gian nhất định nào đó

Ví dụ
这次旅行分为三个阶段。【】Chuyến đi này có ba chặng.
我们没有在中途停留。【】Chúng tôi không có chặng dừng lại.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh