Anh - Việt
chạng
Động từ
chạng (Động từ)
Nghĩa 01 · Dang rộng hai chân hoặc hai tay ra hai bên.
叉开腿或手向两边伸展。
Dang rộng hai chân hoặc hai tay ra hai bên.
Ví dụ
男孩叉开双腿站在小路上的水坑中间。【】Cậu bé chạng chân đứng giữa vũng nước trên lối đi.
她张开双臂,保持在桥上的平衡。【】Cô ấy chạng tay ra để giữ thăng bằng trên cầu.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chạng (Verb)
chạng + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
叉开双腿 chạng chân | 他站在路中间,叉开双腿,挡住了所有人的去路。 Anh ấy chạng chân đứng giữa đường, chặn không cho ai qua. |
张开双臂 chạng tay | 妈妈张开双臂拥抱孩子们。 Mẹ chạng tay ôm lấy các con. |
叉着腿坐 ngồi chạng chân | 小男孩叉着腿坐在草地上玩泥巴。 Cậu bé ngồi chạng chân trên bãi cỏ chơi đất. |
展翅 chạng cánh | 小鸟展翅从树枝上飞起。 Con chim chạng cánh bay lên khỏi cành cây. |