Anh - Việt
chẳng xong
Tính từ
chẳng xong (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không ổn thỏa, làm chưa đạt hoặc không đâu vào đâu.
不好,不行,没有达到要求。
Không ổn thỏa, làm chưa đạt hoặc không đâu vào đâu.
Ví dụ
这个计划不行,我们得从头再来。【】Kế hoạch này chẳng xong, chúng ta phải làm lại từ đầu.
洗衣机坏了,洗出来的东西总是不合格。【】Cái máy giặt hỏng rồi, việc giặt giũ lúc nào cũng chẳng xong.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chẳng xong (Adjective)
Danh từ + chẳng xong
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
没做完的作业 bài làm chẳng xong | 老师把我没做完的作业还给了我。 Cô giáo trả lại bài làm chẳng xong của em. |
搞砸的活 việc chẳng xong | 屋顶修理工留下了一个搞砸的活。 Thợ sửa mái nhà để lại việc chẳng xong. |
一团糟的局面 chuyện chẳng xong | 这份合同从一开始就是一团糟的局面。 Vụ hợp đồng này từ đầu đã là chuyện chẳng xong. |
乱糟糟的房子 nhà cửa chẳng xong | 从早上起房子就一直乱糟糟的。 Nhà cửa chẳng xong từ sáng đến giờ. |