Anh - Việt
chành bành
Tính từ
chành bành (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái dang rộng, xòe ra một cách luộm thuộm, thiếu kín đáo, thường nói về tư thế ngồi hoặc quần áo.
姿态张开、不拘束,显得不雅观或不端庄。
Ở trạng thái dang rộng, xòe ra một cách luộm thuộm, thiếu kín đáo, thường nói về tư thế ngồi hoặc quần áo.
Ví dụ
她大剌剌地坐在椅子上,显得很不雅。【】Cô ấy ngồi chành bành trên ghế, trông rất thiếu tế nhị.
别那样叉开腿坐着,女孩子要坐得端庄一点。【】Đừng ngồi chành bành như thế, con gái phải ngồi cho kín đáo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chành bành (Adjective)
chành bành + Danh từchành bành + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
叉开双腿伸着 duỗi chân chành bành | 他坐在石凳上,双腿叉开伸着。 Bác ấy ngồi duỗi chân chành bành trên ghế đá. |