Anh - Việt

Bản dịch của từ Chạnh buồn trong tiếng Trung

chạnh buồn

Tính từ

chạnh buồn (Tính từ)

Nghĩa 01 · hơi buồn

有点伤感

hơi buồn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh