Anh - Việt

Bản dịch của từ Chành chành trong tiếng Trung

chành chành

Tính từ

chành chành (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở trạng thái mở rộng hết cỡ, mở to ra.

张得很大,大大敞开。

Ở trạng thái mở rộng hết cỡ, mở to ra.

Ví dụ
她把门敞开,让风吹进来。【】Cô ấy mở chành chành cánh cửa để đón gió.
小女孩惊讶得睁大了眼睛。【】Đôi mắt cô bé chành chành vì ngạc nhiên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chành chành (Adjective)

Danh từ + chành chành
Kết hợp từ của chành chành
Collocation
Ví dụ

睁大眼睛

mắt mở chành chành

她愣住了,睁大眼睛看着我。

Cô ấy sững sờ, mắt mở chành chành nhìn tôi.

门敞开着

cửa mở chành chành

门整夜敞开着,谁都可以进来。

Cửa mở chành chành suốt đêm, ai cũng có thể vào.

窗户大开着

cửa sổ mở chành chành

窗户大开着,所以房间冷得刺骨。

Cửa sổ mở chành chành nên phòng lạnh buốt.

Video ngữ cảnh