Anh - Việt

Bản dịch của từ Chành choẹ trong tiếng Trung

chành choẹ

Động từ

chành choẹ (Động từ)

Nghĩa 01 · Trẻ con cãi cọ, tranh giành nhau một cách ồn ào, vặt vãnh.

孩子们因玩具或注意力等小事而争吵、拌嘴。

Trẻ con cãi cọ, tranh giành nhau một cách ồn ào, vặt vãnh.

Ví dụ
这两个孩子因为一个玩具整天吵个不停。【】Hai đứa trẻ cứ chành choẹ suốt vì một món đồ chơi.
小家伙们为了最后一块蛋糕争吵起来。【】Mấy đứa nhỏ chành choẹ nhau giành phần bánh cuối cùng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chành choẹ (Verb)

chành choẹ + Danh từchành choẹ + Trạng từchành choẹ + Từ đi kèm
Kết hợp từ của chành choẹ
Collocation
Ví dụ

为小事争吵

chành choẹ chuyện vặt

别再为小事争吵了。

Đừng chành choẹ chuyện vặt nữa.

为玩具争吵

chành choẹ về đồ chơi

几个小孩为玩具争吵起来。

Mấy đứa nhỏ chành choẹ về đồ chơi.

Video ngữ cảnh