Anh - Việt
chanh chua
Tính từ
chanh chua (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vị chua rõ, giống vị chanh.
有明显的酸味,像柠檬的味道。
Có vị chua rõ, giống vị chanh.
Ví dụ
这种蘸酱酸味适中,配鱼吃很合适。【】Nước chấm này chanh chua vừa phải, ăn với cá rất hợp.
这道汤有酸酸的柠檬味,所以很开胃。【】Món canh có vị chanh chua nên rất dễ ăn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có cách nói năng gay gắt, hay chê bai hoặc mỉa mai người khác.
说话尖刻,常批评或讽刺别人。
Có cách nói năng gay gắt, hay chê bai hoặc mỉa mai người khác.
Ví dụ
她谈起以前的同事时说话很尖刻。【】Cô ấy chanh chua khi nhắc đến đồng nghiệp cũ.
他发表了一句尖酸的评论。【】Anh ấy đưa ra một lời nhận xét chanh chua.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chanh chua (Adjective)
Danh từ + chanh chuaĐộng từ + chanh chua
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
酸涩的柠檬味 vị chanh chua | 这种酱汁有一种很开胃的酸涩柠檬味。 Nước sốt có vị chanh chua rất dễ ăn. |
酸味柠檬酱 nước sốt chanh chua | 她做了酸味柠檬酱来搭配海鲜。 Cô ấy làm nước sốt chanh chua để ăn kèm hải sản. |
尖刻的话 lời nói chanh chua | 他经常对同事说尖刻的话。 Anh ấy thường có những lời nói chanh chua với đồng nghiệp. |
讽刺的语气 giọng điệu chanh chua | 她用讽刺的语气回答。 Cô trả lời bằng giọng điệu chanh chua. |
挖苦的回答 câu trả lời chanh chua | 我不喜欢他那种挖苦的回答。 Tôi không thích câu trả lời chanh chua của anh ta. |