Anh - Việt
chanh cốm
Danh từ
chanh cốm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Quả chanh nhỏ, vỏ xanh mỏng, có mùi thơm, thường dùng để pha nước uống hoặc làm gia vị.
一种果皮薄、香气浓的小青柠檬,常用来榨汁或调味。
Quả chanh nhỏ, vỏ xanh mỏng, có mùi thơm, thường dùng để pha nước uống hoặc làm gia vị.
Ví dụ
妈妈每天早上常用小青柠榨汁喝。【】Mẹ thường pha nước chanh cốm để uống mỗi sáng.
小青柠的香味清淡,所以厨房里常用它。【】Chanh cốm có mùi thơm nhẹ nên được dùng nhiều trong bếp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chanh cốm (Noun)
Danh từ + chanh cốmSố lượng + chanh cốmchanh cốm + Tính từĐộng từ + chanh cốm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
青柠汁 nước chanh cốm | 我每天早上喝一杯青柠汁。 Tôi uống một ly nước chanh cốm mỗi sáng. |
青柠皮屑 vỏ chanh cốm | 在沙拉里加一点青柠皮屑,香味更浓。 Cho một chút vỏ chanh cốm vào món gỏi cho thơm hơn. |