ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chanh
Cây ăn quả cùng họ với cam, quả nhỏ, có nhiều nước, vị chua, thường dùng làm gia vị hay pha nước giải khát
青柠
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa