Anh - Việt
chành
Động từ
chành (Động từ)
Nghĩa 01 · mở rộng ra về bề ngang [thường nói về môi, miệng]
张开
mở rộng ra về bề ngang [thường nói về môi, miệng]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chành
张开
mở rộng ra về bề ngang [thường nói về môi, miệng]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa