ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Channel trong tiếng Trung

Channel

Danh từDanh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Channel (Danh từ)

ˈtʃæn.əl
ˈtʃæn.əl
01

Kênh đào hoặc rãnh dẫn nước; những kênh hoặc mương dùng để dẫn hoặc tháo nước.

水道、沟渠

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kênh thông tin; nơi cung cấp tin tức, quan điểm hoặc ý tưởng cho mọi người (ví dụ: kênh tin tức, kênh truyền thông, kênh thông tin trên mạng xã hội).

信息来源,传播思想、观点和创意的渠道。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Channel (Danh từ)

tʃˈænl̩
tʃˈænl̩
01

Một dải tần số dùng cho truyền dẫn radio hoặc truyền hình, thường là kênh mà một đài cụ thể sử dụng để phát sóng.

频道

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một phương thức hoặc hệ thống để truyền thông tin hoặc phân phối (ví dụ: kênh giao tiếp, kênh phân phối hàng hóa hoặc nội dung).

沟通或分配的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một đoạn nước (kênh tự nhiên) rộng hơn eo biển, nối hai vùng nước lớn với nhau, đặc biệt là nối hai biển.

水道

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một đường dẫn trong mạch điện hoặc hệ thống điện tử mà tín hiệu (ví dụ tín hiệu âm thanh, dữ liệu hoặc sóng vô tuyến) truyền qua. Nói cách khác, channel là con đường để một tín hiệu đi từ nơi này đến nơi khác trong thiết bị hoặc hệ thống.

信号通道

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một ống hoặc rãnh dạng ống dùng để dẫn chất lỏng (nước, dầu, v.v.).

管道

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Con đường nước tự nhiên hoặc nhân tạo như kênh rạch, mương rãnh.

天然或人工的水道,如运河、沟渠或壕沟。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Kênh, đường dẫn để truyền hoặc truyền tải thông tin, tín hiệu hoặc chất lỏng.

传输信息、信号或液体的通道。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Dải tần số trong việc truyền thông để truyền sóng, ví dụ như sóng radio, truyền hình.

通信中用于传输波的频段,如无线电、电视。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Kênh truyền hình hoặc đài truyền hình.

电视台或广播频道。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Channel (Động từ)

tʃˈænl̩
tʃˈænl̩
01

Hướng (năng lượng, nỗ lực, tài nguyên, thông tin...) tới một mục tiêu hay kết quả cụ thể.

引导某种目标或结果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tạo thành rãnh, kênh hoặc khía trên bề mặt của vật gì đó (khắc, đục hoặc làm lõm để thành đường rãnh).

在表面上形成沟槽或凹陷。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chuyển hóa hoặc hướng một cảm xúc hoặc năng lượng sang một đối tượng hoặc mục đích khác.

将情感或能量转向另一个对象或目的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Định hướng để truyền tải hoặc đưa thông tin hoặc tín hiệu qua một đường dẫn nhất định.

通过特定通道传输或引导信息或信号。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/channel/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.