Anh - Việt
chao động
Động từ
chao động (Động từ)
Nghĩa 01 · Chuyển động lắc lư, nghiêng qua nghiêng lại một cách nhẹ nhàng.
前后或左右轻轻摇动。
Chuyển động lắc lư, nghiêng qua nghiêng lại một cách nhẹ nhàng.
Ví dụ
强风中树枝摇摆。【】Cành cây chao động trong gió mạnh.
小船在湖面上轻轻摇晃。【】Chiếc thuyền chao động nhẹ trên mặt hồ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thay đổi lên xuống, không ổn định về mức độ hoặc số lượng.
数量或状态上下变动,不稳定。
Thay đổi lên xuống, không ổn định về mức độ hoặc số lượng.
Ví dụ
本周金价大幅波动。【】Giá vàng chao động mạnh trong tuần này.
听到那个消息后,她的情绪起伏很大。【】Tâm trạng của cô ấy chao động nhiều sau tin đó.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chao động (Verb)
Danh từ + chao độngchao động + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
价格波动 giá cả chao động | 疫情过后,价格波动剧烈。 Sau dịch bệnh, giá cả chao động mạnh. |
汇率波动 tỷ giá chao động | 上周汇率持续波动。 Trong tuần qua, tỷ giá chao động liên tục. |
树枝摇摆 cành cây chao động | 大风吹得树枝摇摆。 Gió thổi mạnh khiến cành cây chao động. |
市场波动 thị trường chao động | 因经济新闻,市场波动剧烈。 Thị trường chao động mạnh vì tin tức kinh tế. |