Anh - Việt

Bản dịch của từ Chào giá trong tiếng Trung

chào giá

Động từ

chào giá (Động từ)

Nghĩa 01 · Bên bán hoặc bên mua nêu rõ mức giá sẵn sàng bán hoặc mua một mặt hàng cụ thể, kèm theo tên hàng, quy cách, số lượng và điều kiện giao hàng.

买方或卖方说明愿意买卖某种商品的具体价格,并附上商品名称、规格、数量和交货条件等。

Bên bán hoặc bên mua nêu rõ mức giá sẵn sàng bán hoặc mua một mặt hàng cụ thể, kèm theo tên hàng, quy cách, số lượng và điều kiện giao hàng.

Ví dụ
供应商为这批500件衬衫报了价。【】Nhà cung cấp đã chào giá cho lô hàng 500 cái áo.
买方想出一个较低的价格以便进一步协商。【】Bên mua muốn chào giá thấp hơn để thương lượng thêm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chào giá (Verb)

chào giá + Tính từĐộng từ + chào giá
Kết hợp từ của chào giá
Collocation
Ví dụ

提交有竞争力的报价

chào giá cạnh tranh

三家承包商为这个建设项目提交了有竞争力的报价。

Ba nhà thầu đã chào giá cạnh tranh cho gói xây dựng này.

提出初始报价

chào giá ban đầu

买方提出的初始报价远低于预期。

Bên mua đã chào giá ban đầu thấp hơn nhiều so với kỳ vọng.

提出有吸引力的报价

chào giá hấp dẫn

公司提出了有吸引力的报价以赢得合同。

Công ty đã chào giá hấp dẫn để giành hợp đồng.

报出低价

chào giá thấp

供应商报出低价以吸引新客户。

Nhà cung cấp chào giá thấp để thu hút khách hàng mới.

Video ngữ cảnh