Anh - Việt

Bản dịch của từ Cháo lá đa trong tiếng Trung

cháo lá đa

Danh từ

cháo lá đa (Danh từ)

Nghĩa 01 · cháo đổ vào lá đa cuốn lại, cài vào một cái que cắm ở đầu đường, ngày trước dùng để cúng cô hồn, thường trong dịp tết Trung Nguyên, theo đạo Phật

用榕树叶包裹的粥

cháo đổ vào lá đa cuốn lại, cài vào một cái que cắm ở đầu đường, ngày trước dùng để cúng cô hồn, thường trong dịp tết Trung Nguyên, theo đạo Phật

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa