Anh - Việt
chào mào
Danh từ
chào mào (Danh từ)
Nghĩa 01 · Loài chim nhỏ có mào nhọn trên đầu và mảng lông đỏ gần đuôi, thường ăn quả mềm.
一种头顶有羽冠、尾部附近有红色羽毛的小鸟。
Loài chim nhỏ có mào nhọn trên đầu và mảng lông đỏ gần đuôi, thường ăn quả mềm.
Ví dụ
一只红耳鹎正在院子外的树枝上唱歌。【】Một con chào mào đang hót trên cành cây ngoài sân.
我爸爸放了香蕉给红耳鹎吃。【】Bố tôi đặt quả chuối cho chào mào ăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chào mào (Noun)
Danh từ + chào màochào mào + Tính từchào mào + Động từĐộng từ + chào mào
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
红耳鹎 chim chào mào | 红耳鹎常吃成熟的水果。 Chim chào mào thường ăn quả chín. |
红耳鹎鸟笼 lồng chào mào | 他把一个红耳鹎鸟笼挂在门廊上。 Anh ấy treo lồng chào mào trước hiên nhà. |