Anh - Việt

Bản dịch của từ Chào mời trong tiếng Trung

chào mời

Động từ

chào mời (Động từ)

Nghĩa 01 · như mời chào

招揽

như mời chào

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh