Anh - Việt
chao ôi
Thán từ
chao ôi (Thán từ)
Nghĩa 01 · Tiếng thốt ra khi xúc động mạnh như ngạc nhiên, thất vọng hoặc thương xót.
表示强烈情绪(如惊讶、失望或怜惜)时发出的感叹声。
Tiếng thốt ra khi xúc động mạnh như ngạc nhiên, thất vọng hoặc thương xót.
Ví dụ
哎呀,我忘带钱包了!【】Chao ôi, mình quên mang ví rồi!
唉,可怜的猫受伤了。【】Chao ôi, con mèo bị thương rồi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chao ôi (Interjection)
Từ đi kèm + chao ôi
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
哎呀,好疼啊 chao ôi, đau quá | 哎呀,好疼!你没事吧? Chao ôi, đau quá! Con có sao không? |
天哪,太可惜了 chao ôi, tiếc quá | 天哪,太可惜了,火车刚开走。 Chao ôi, tiếc quá, tàu vừa đi mất rồi. |
哇,真漂亮 chao ôi là đẹp | 哇,真漂亮!这幅画是谁的? Chao ôi là đẹp! Bức tranh này của ai vậy? |