Anh - Việt

Bản dịch của từ Chảo quai vạc trong tiếng Trung

chảo quai vạc

Danh từ

chảo quai vạc (Danh từ)

Nghĩa 01 · chảo gang rất lớn

特大铁锅

chảo gang rất lớn

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh