Anh - Việt
cháo rau
Danh từ
cháo rau (Danh từ)
Nghĩa 01 · Món cháo nấu từ gạo với nhiều loại rau xanh, thường ăn vào bữa sáng hoặc khi ốm.
加入蔬菜熬制的稀粥。
Món cháo nấu từ gạo với nhiều loại rau xanh, thường ăn vào bữa sáng hoặc khi ốm.
Ví dụ
今天早上妈妈给全家煮了菜粥。【】Sáng nay mẹ nấu cháo rau cho cả nhà.
小朋友生病了,只吃了蔬菜粥。【】Bé bị ốm nên chỉ ăn cháo rau thôi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bữa ăn đơn giản, đạm bạc, thường chỉ có cháo và rau.
简单朴素的饭菜。
Bữa ăn đơn giản, đạm bạc, thường chỉ có cháo và rau.
Ví dụ
长途旅行后,他只想吃一顿清粥小菜。【】Sau chuyến đi dài, anh ấy chỉ muốn một bữa cháo rau.
困难时期,我们家只能靠简单的饭菜度日。【】Thời khó khăn, gia đình tôi phải sống bằng cháo rau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cháo rau (Noun)
Danh từ + cháo raucháo rau + Tính từĐộng từ + cháo rau
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一碗蔬菜粥 bát cháo rau | 妈妈给宝宝做了一碗蔬菜粥。 Mẹ nấu một bát cháo rau cho em bé. |